Bản dịch của từ 微妾 trong tiếng Việt

微妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微妾 (Danh từ)

wēi qiè
01

Kẻ hạ thiếp, ti tiện xưng “thiếp” (tự xưng khiêm nhường của vợ nhỏ; mang nghĩa hạ thấp, khinh rẻ)

犹贱妾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微妾

wēi

qiè

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép