Bản dịch của từ 微子操 trong tiếng Việt

微子操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微子操 (Danh từ)

wēi zǐ cāo
01

Tên một bản nhạc cổ trên đàn cổ cầm (cổ琴曲名),古琴曲目

古琴曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微子操

wēi

zi

cāo

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép