Bản dịch của từ 微寒 trong tiếng Việt

微寒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微寒 (Tính từ)

wēi hán
01

Hơi se lạnh; hơi lạnh nhẹ (cảm giác ấm không còn, nhưng chưa tới lạnh buốt)

微凉;轻寒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微寒

wēi

hán

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép