Bản dịch của từ 微微之界 trong tiếng Việt

微微之界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微微之界 (Danh từ)

wēi wēi zhī jiè
01

Ranh giới rất nhỏ, đường phân chia vi tế (gần như không thấy); Hán Việt: (vi = nhỏ), (giới = biên giới, giới hạn).

微:微小;界:边界,界限。极其细微的界限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微微之界

wēi

wēi

zhī

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
之个
之乎者也
之任
之前
界乘
界会
界分
界划
界别
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép