Bản dịch của từ 微扣 trong tiếng Việt

微扣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微扣 (Cụm từ)

wēi kòu
01

暗中询问。扣,通“叩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微扣

wēi

kòu

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép