Bản dịch của từ 微整型 trong tiếng Việt

微整型

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微整型 (Danh từ)

wēi zhěng xíng
01

Tiểu phẫu; thẩm mỹ không xâm lấn

不用开刀的轻度整容方式,如注射、激光等,改变面部或身体局部外观

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微整型

wēi

zhěng

xíng

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép