Bản dịch của từ 微文 trong tiếng Việt

微文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微文 (Danh từ)

wēi wén
01

Văn ngụ ý, lời văn nói bóng gió hoặc những điều khoản, điều mục nhỏ tỉ mỉ (văn chương ẩn dụ/điều khoản nhỏ)

隐寓讽喻的文辞。苛细的法律条文。泛指礼节法令条文之细小者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微文

wēi

wén

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép