Bản dịch của từ 微族 trong tiếng Việt

微族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微族 (Danh từ)

wēi zú
01

Gia tộc thấp kém, dòng họ nghèo hèn/tiện dân (Hán-Việt: vi = nhỏ bé,卑微; = tộc)

卑微的家族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微族

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
族世
族举
族云
族产
族亲
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép