Bản dịch của từ 微旨 trong tiếng Việt

微旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微旨 (Danh từ)

wēi zhǐ
01

Chỉ điểm dịu nhẹ; lời chỉ dẫn, ý tứ nhỏ nhặt (cách viết cổ: 微恉微指) — nét nghĩa gần như một lời nhắc, gợi ý tinh tế

1.亦作“微恉”。亦作“微指”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.精深微妙的意旨。

Ví dụ
03

Ý muốn kín đáo, ý hướng ngầm (nghĩa vụt hiện nhưng chưa bộc lộ rõ)

3.隐而未露的意愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微旨

wēi

zhǐ

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
旨义
旨信
旨告
旨味
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép