Bản dịch của từ 微时 trong tiếng Việt
微时
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微时 (Danh từ)
【wēi shí】
01
Thời còn thấp kém, lúc chưa thành đạt (giai đoạn khi còn nghèo hèn hoặc chưa được biết đến)
1.卑贱而未显达的时候。
Ví dụ
02
2.指日月亏损薄蚀的时候。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微时
wēi
微
shí
时
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
