Bản dịch của từ 微时故剑 trong tiếng Việt

微时故剑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微时故剑 (Cụm từ)

wēi shí gù jiàn
01

微时:贫贱的时候,没有发迹的时候;故剑:旧剑。比喻原来的妻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微时故剑

wēi

shí

jiàn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
时上
时不再来
故世
故业
故主
故义
剑仙
剑侠
剑化
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép