Bản dịch của từ 微显阐幽 trong tiếng Việt

微显阐幽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微显阐幽 (Tính từ)

wēi xiǎn chǎn yōu
01

Hiện rõ điểm tinh tế, làm sáng tỏ lý lẽ sâu xa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微显阐幽

wēi

xiǎn

chǎn

yōu

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
显严
显丽
显举
显义
显亮
阐发
阐士
阐幽
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép