Bản dịch của từ 微服私行 trong tiếng Việt

微服私行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微服私行 (Cụm từ)

wēi fú sī xíng
01

微服:平民服装。私行:秘密出行。旧指皇帝或官吏穿上平民服装秘密到民间探访民情或疑难重案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微服私行

wēi

xíng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
服丧
服习
服事
私下
私下里
私业
私丧
私为
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép