Bản dịch của từ 微杀 trong tiếng Việt

微杀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微杀 (Cụm từ)

wēi shā
01

暗杀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微杀

wēi

shā

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép