Bản dịch của từ 微歌 trong tiếng Việt

微歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微歌 (Danh từ)

wēi gē
01

Những khúc ca nhẹ nhàng, thì thầm; hát khẽ, hát nhẹ (hãy liên tưởng chữ Hán = nhỏ, nhẹ + = ca)

轻歌细唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微歌

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép