Bản dịch của từ 微母闾 trong tiếng Việt

微母闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微母闾 (Danh từ)

wēi mǔ lǘ
01

Tên núi (cổ văn viết: 即医无闾山名母亦作」)

即医无闾。山名。母,又作“毋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微母闾

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
母临
母亲
母亲河
母以子贵
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép