Bản dịch của từ 微法 trong tiếng Việt

微法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微法 (Danh từ)

wēi fǎ
01

1.小罪。

Ví dụ
02

Từ viết tắt của “微法拉” (một tên gọi/thuật ngữ riêng) — danh từ riêng; thường chỉ một khái niệm/đơn vị có tên gọi “微法拉”.

2.微法拉的简称。参见“微法拉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微法

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
法不徇情
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép