Bản dịch của từ 微法拉 trong tiếng Việt

微法拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微法拉 (Danh từ)

wēi fǎ lā
01

Điện dung, đơn vị microfarad (1 μF = 10⁻⁶ F) — một phần triệu của 1 farad

电容量单位。一法拉的一百万分之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微法拉

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
法不徇情
拉丁
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép