Bản dịch của từ 微波背景辐射 trong tiếng Việt

微波背景辐射

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微波背景辐射 (Cụm từ)

wēi bō bèi jǐng fú shè
01

从宇宙空间背景发出来的微波辐射。是温度近于2.76开的黑体辐射,习惯上称为“3开背景辐射”。一般认为来自宇宙早期原始火球的残余辐射。是20世纪60年代天文学上的四大发现之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微波背景辐射

wēi

bèi

jǐng

shè

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
背世
背临
背主
背义忘恩
景业
景云
景从
景从云集
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép