Bản dịch của từ 微津 trong tiếng Việt

微津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微津 (Danh từ)

wēi jīn
01

Giọt nước rất nhỏ; nước mặn/nhỏ li ti (ý cổ, thường chỉ những giọt nước mỏng như sương)

1.谓细小之水滴。

Ví dụ
02

Bến nhỏ, bến đò hẹp; chỗ sang sông nhỏ (như bến đò ven sông)

2.小渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微津

wēi

jīn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép