Bản dịch của từ 微渐 trong tiếng Việt
微渐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微渐 (Danh từ)
【wēi jiàn】
01
Dấu hiệu, mầm mống (những biểu hiện rất nhỏ, ban đầu của một sự việc)
指事物的苗头或征兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微渐
wēi
微
jiàn
渐
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
渐不可长
渐入佳境
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
