Bản dịch của từ 微点 trong tiếng Việt

微点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微点 (Danh từ)

wēi diǎn
01

Hạt nhỏ li ti; hạt rất mịn, rất nhỏ (như bụi, vi thể)

1.微小的颗粒。

Ví dụ
02

Lỗi nhỏ, khuyết điểm rất nhỏ; sơ sót bé xíu (tiếng Hán-Việt: = vi, nhỏ)

2.微小的过失或缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微点

wēi

diǎn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
点主
点交
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép