Bản dịch của từ 微特电机 trong tiếng Việt
微特电机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微特电机 (Danh từ)
【wēi tè diàn jī】
01
Động cơ đặc chủng cỡ nhỏ (còn gọi là “vi loại đặc thù”), dùng trong truyền động, cảm biến tín hiệu và chuyển đổi năng lượng dưới điều kiện đặc biệt; kích thước và công suất nhỏ, thường dưới vài trăm watt, là thành phần điều khiển quan trọng trong hệ thống cơ-điện.
又称“微型特种电机”。在机械传动、信号传感和能量变换等特殊条件下使用的电机的统称。体积、容量较小,输出功率均在数百瓦以下。在控制系统中完成机电信号和能量的检测、解算、放大、执行、传动或转换等功能,是控制系统的重要元件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微特电机
wēi
微
tè
特
diàn
电
jī
机
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
特为
特乃子
特书
特产
特价
电临
电介质
电价
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
