Bản dịch của từ 微玷 trong tiếng Việt

微玷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微玷 (Danh từ)

wēi diàn
01

Trên ngọc có vết nhỏ hoặc khuyết nhẹ; cũng dùng ẩn dụ chỉ lỗi lầm, khuyết điểm rất nhỏ

玉上有微小斑点或残缺。亦喻微小的过失或缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微玷

wēi

diàn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
玷尘
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép