Bản dịch của từ 微的 trong tiếng Việt

微的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微的 (Tính từ)

wēi de
01

指婴儿眼力初显能稍微看见东西视力微弱但有反应近乎有点儿看得见”)

指婴儿双目稍具视力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微的

wēi

de

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
的一确二
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép