Bản dịch của từ 微眇 trong tiếng Việt

微眇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微眇 (Tính từ)

wēi miǎo
01

3.细小;微末。

Ví dụ
02

Nhỏ bé, rất mảnh và yếu; mong manh, nhỏ xíu (thường chỉ kích thước hoặc sức lực rất yếu)

5.轻细微弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rất nhỏ, mờ nhạt, vi mô; giống '微渺' — nhỏ bé, không rõ rệt

1.亦作“微渺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

2.精微要妙;幽微杳远。

Ví dụ
05

Hèn hạ, thấp kém; mang nghĩa khinh miệt (Hán Việt: vi-miêu/viểu liên tưởng 'nhỏ bé, hèn').

4.卑下;低贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微眇

wēi

miǎo

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép