Bản dịch của từ 微禽 trong tiếng Việt

微禽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微禽 (Cụm từ)

wēi qín
01

微小的禽鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微禽

wēi

qín

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép