Bản dịch của từ 微积分电路 trong tiếng Việt
微积分电路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微积分电路 (Danh từ)
【wēi jī fēn diàn lù】
01
Mạch vi phân và mạch tích phân (mạch điện xử lý đạo hàm và tích phân của điện áp đầu vào); thường dùng tụ và điện trở; ứng dụng trong điều khiển, máy tính và thiết bị điện tử.
微分电路和积分电路的统称。输出电压与输入电压成微分关系的电路为微分电路,通常由电容和电阻组成;输出电压与输入电压成积分关系的电路为积分电路,通常由电阻和电容组成。广泛用于计算机、自动控制和电子仪器中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微积分电路
wēi
微
jī
积
fēn
分
diàn
电
lù
路
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
积不相能
积世
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
电临
电介质
电价
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
