Bản dịch của từ 微程序 trong tiếng Việt

微程序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微程序 (Danh từ)

wēi chéng xù
01

Vi chương trình; Ứng dụng nhỏ; Chương trình nhỏ

微程序是指一种轻量级的应用程序,通常在移动设备上运行,具有简单的功能和快速的加载速度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微程序

wēi

chéng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép