Bản dịch của từ 微笑 trong tiếng Việt

微笑

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微笑 (Động từ)

wēi xiào
01

Mỉm cười; cười mỉm; cười tủm tỉm

不明显、不出声地笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

微笑 (Danh từ)

wēi xiào
01

Nụ cười; tươi vui (vẻ mặt)

不明显的笑容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微笑

wēi

xiào

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép