Bản dịch của từ 微系数 trong tiếng Việt

微系数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微系数 (Danh từ)

wēi xì shù
01

Hệ số vi phân; hệ số vi mô; hệ số nhỏ

微系数是指在某些情况下,影响因素的影响程度非常小,通常用于描述微小的变化或影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微系数

wēi

shù

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép