Bản dịch của từ 微素 trong tiếng Việt

微素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微素 (Danh từ)

wēi sù
01

1.贫贱寒素。

Ví dụ
02

Tình cảm khiêm nhường, cảm xúc nhỏ bé, tự xưng nhún nhường (từ văn chương)

2.谦词。卑微的情愫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微素

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép