Bản dịch của từ 微绡 trong tiếng Việt

微绡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微绡 (Cụm từ)

wēi xiāo
01

薄绢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微绡

wēi

xiāo

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép