Bản dịch của từ 微至 trong tiếng Việt

微至

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微至 (Cụm từ)

wēi zhì
01

(Bánh xe) rất tròn và vuông, diện tích tiếp đất nhỏ; đường viền đẹp và bề mặt tiếp xúc nhỏ (nói rộng ra, điểm tiếp xúc của các vật thể rất nhỏ)

1.谓车轮正圆,着地面积小。

Ví dụ
02

Rất tinh xảo, tỉ mỉ; tinh vi đến mức nhỏ nhất

2.细致;精妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微至

wēi

zhì

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
至一
至上
至不济
至临
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép