Bản dịch của từ 微衷 trong tiếng Việt

微衷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微衷 (Danh từ)

wēi zhōng
01

Có chút thành thực/nghiêm trang trong lòng (ít, nhẹ nhàng; ý nói lòng thành không nhiều)

1.犹微诚。

Ví dụ
02

Tâm khúc thầm kín, ý tình sâu kín, cảm xúc ẩn ý (nhỏ bé, tinh tế)

2.隐微的衷曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微衷

wēi

zhōng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép