Bản dịch của từ 微言大义 trong tiếng Việt

微言大义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微言大义 (Danh từ)

wēi yán dà yì
01

Ngôn từ tuy ngắn gọn, tinh tế nhưng ẩn chứa đạo lý sâu sắc; 'lời nhỏ, ý lớn' (Hán-Việt: vi ngôn đại nghĩa)

微言:精当而含义深远的话;大义:本指经书的要义,后指大道理。包含在精微语言里的深刻的道理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微言大义

wēi

yán

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
大一统
大万
大丈夫
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép