Bản dịch của từ 微详 trong tiếng Việt

微详

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微详 (Tính từ)

wēi xiáng
01

Mô tả tỉ mỉ, rất chi tiết; nhỏ nhặt, kỹ lưỡng (gần nghĩa “tường tận” hoặc “tỉ mỉ từng chi tiết”).

细碎详尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微详

wēi

xiáng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
详一
详中
详丽
详事
详交
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép