Bản dịch của từ 微谋 trong tiếng Việt

微谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微谋 (Động từ)

wēi móu
01

Âm mưu, mưu toan nhỏ nhẹ; lập kế hoạch bí mật (thường là toan tính kín đáo, vụn vặt)

密谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微谋

wēi

móu

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép