Bản dịch của từ 微谏 trong tiếng Việt

微谏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微谏 (Động từ)

wēi jiàn
01

Khuyên răn, can gián một cách nhẹ nhàng, khéo léo và kín đáo (dùng lời lẽ ẩn ý, tế nhị để góp ý)

以隐约委婉的话进谏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微谏

wēi

jiàn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
谏书
谏争如流
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép