Bản dịch của từ 微谏不倦 trong tiếng Việt

微谏不倦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微谏不倦 (Thành ngữ)

wēi jiàn bú juàn
01

Khuyên nhủ một cách nhẹ nhàng, tế nhị và kiên nhẫn, không biết mệt mỏi; '' = tế nhị, '' = can gián/khuyên can

谏:规劝;微谏:用委婉的言辞规劝。不知疲倦地反复耐心地用委婉的言辞规劝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微谏不倦

wēi

jiàn

juàn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
谏书
谏争如流
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép