Bản dịch của từ 微谴 trong tiếng Việt

微谴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微谴 (Danh từ)

wēi qiǎn
01

Tội lỗi nhẹ, lỗi nhỏ (một lỗi phạm nhỏ, không nghiêm trọng)

轻微的罪过。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微谴

wēi

qiǎn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép