Bản dịch của từ 微躯 trong tiếng Việt

微躯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微躯 (Danh từ)

wēi qū
01

Thân thể nhỏ bé, thân xác mọn (thường tự hạ, dùng làm từ khiêm nhường)

微贱的身躯。常用作谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微躯

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép