Bản dịch của từ 微道 trong tiếng Việt

微道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微道 (Danh từ)

wēi dào
01

Con đường nhỏ hẻo lánh, lối mòn che khuất (nhỏ, ít người đi)

1.隐蔽或偏僻的小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.谓微妙之道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微道

wēi

dào

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép