Bản dịch của từ 微霜 trong tiếng Việt

微霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微霜 (Danh từ)

wēi shuāng
01

Sương mỏng; lớp sương nhẹ mỏng phủ trên cỏ hay vật thể ( = mảnh, rất nhẹ; = sương giá)

1.薄霜。

Ví dụ
02

Râu/ái tóc hơi bạc; hàm ý chỉ bộ râu hoặc tóc điểm sương trắng của người già (hán Việt: vi sương → hơi bạc)

2.喻指老人微白的须发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微霜

wēi

shuāng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép