Bản dịch của từ 微风 trong tiếng Việt

微风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微风 (Danh từ)

wēi fēng
01

1.轻微的风。

Ví dụ
02

Gió yếu dần, phong tục hoặc quyền勢逐渐衰落的风气比喻风俗或势力日趋衰微

2.指日趋衰微的风俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微风

wēi

fēng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
风世
风丝
风丝不透
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép