Bản dịch của từ 微骨 trong tiếng Việt

微骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微骨 (Tính từ)

wēi gǔ
01

Xương nhỏ, bộ xương mảnh; (dùng để mô tả) cấu trúc xương nhỏ nhắn, mảnh khảnh

骨骼小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微骨

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép