Bản dịch của từ 徯仰 trong tiếng Việt

徯仰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

徯仰 (Cụm từ)

xī yǎng
01

仰望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯仰

yǎng

Các từ liên quan

徯后
徯幸
徯径
徯志
徯望
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép