Bản dịch của từ 徯幸 trong tiếng Việt
徯幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
徯幸 (Động từ)
【xī xìng】
01
Mong muốn, trông chờ; thèm muốn (có chút cưỡng cầu, hi vọng chiếm được)
1.希望;觊觎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho bối rối, làm mê hoặc/nhầm lẫn (gây rối trí, khiến không rõ phải trái)
2.迷惑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trò chơi khăm, chọc ghẹo người khác (đùa giỡn, chế nhạo)
3.戏弄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯幸
xī
徯
xìng
幸
Các từ liên quan
徯仰
徯后
徯径
徯志
徯望
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
- Các biến thể:
- 傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏭
蒠
熹
淅
爔
樨
傒
氥
㛫
怸
晞
稀
徱
彼
㣘
径
徬
彳
徰
徑
律
彸
律
㣶
搚
觡
輁
訾
輋
榾
㽤
猻
睗
愭
暉
嵢
徯径
