Bản dịch của từ 徯志 trong tiếng Việt

徯志

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

徯志 (Động từ)

xī zhì
01

Chờ mệnh lệnh; còn phải nhận lệnh

犹待命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯志

zhì

Các từ liên quan

徯仰
徯后
徯幸
徯径
徯望
志业
志义
志乘
志乡
志书
徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép