Bản dịch của từ 徯苏 trong tiếng Việt

徯苏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

徯苏 (Động từ)

xī sū
01

Mong chờ sự hồi phục, hy vọng sau thời gian buồn tẻ hoặc khó khăn sẽ trở lại sống động (từ cổ; nghĩa: mong cho 'sư' phục hồi/苏息)

期待苏息。语本《书.仲虺之诰》:“徯予后,后来其苏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯苏

Các từ liên quan

徯仰
徯后
徯幸
徯径
徯志
苏东坡
苏丹
苏丹人
徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép